thổ ti

thổ ti

Một thổ ti ngồi trong nhà sàn truyền thống.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức tước cha truyền con nối: "thổ ti" chỉ một tước vị quý tộc cha truyền con nối trong các dân tộc thiểu số ở Việt Nam thời phong kiến, thường được triều đình trung ương phong cho các thủ lĩnh địa phương để cai quản vùng lãnh thổ của họ.
    • Người giữ chức thổ ti: "thổ ti" cũng dùng để chỉ bản thân người đứng đầu, thường tù trưởng hoặc thủ lĩnh, nắm quyền hành chính quân sự trong khu vực miền núi hoặc biên giới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Thổ ti người cai quản vùng Tây Bắc thời nhà Nguyễn. (Thổ ti người đứng đầu cai trị vùng Tây Bắc dưới triều Nguyễn.)
    • Chức thổ ti thường được cha truyền con nối qua nhiều thế hệ. (Tước vị thổ ti thường được kế thừa từ đời này sang đời khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chế độ thổ ti": hệ thống cai trị dựa trên tước vị thổ ti.

    • Chế độ thổ ti tồn tại song song với hệ thống quan lại nhà nước. (Chế độ thổ ti cùng tồn tại với bộ máy quan lại trung ương.)
  • "dòng họ thổ ti": gia tộc nắm giữ chức thổ ti lâu đời.

    • Dòng họ thổ ti này đã cai trị vùng đất suốt 300 năm. (Gia tộc thổ ti này đã quản lý vùng đất trong suốt 300 năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Thổ (danh từ): đất, vùng đấtthành tố trong "thổ ti" chỉ lãnh thổ.

    • Đất thổ đất thuộc quyền sở hữu của thổ ti.
  • Tù trưởng (danh từ): thủ lĩnh bộ lạc, tương tự thổ ti nhưng không nhất thiết tước vị chính thức.

    • Tù trưởng vùng cao thường uy quyền như thổ ti.
Từ đồng nghĩa
  • Thổ hào: người thế lựcđịa phương, thường thổ ti.
  • Thủ lĩnh địa phương: người đứng đầu vùng lãnh thổ nhỏ.
  • Quan thổ: quan lại người địa phương được triều đình phong.
Thành ngữ liên quan
  • Thổ ti thổ mục: cụm từ chỉ chung các thủ lĩnh quan lại địa phương.
    • Thổ ti thổ mục thường được triều đình giao trọng trách giữ biên cương. (Các thủ lĩnh quan lại địa phương thường được triều đình giao nhiệm vụ bảo vệ biên giới.)